"i take it" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn đưa ra suy đoán hay kết luận dựa trên những gì vừa nghe hoặc nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật để xác nhận hoặc suy đoán điều gì. Hay đứng đầu câu: 'I take it you're ready?' Không dùng cho nghĩa lấy vật nào đó.
Examples
I take it you finished the project?
Bạn đã hoàn thành dự án, **tôi đoán là**?
It’s sunny, so I take it you don’t need an umbrella.
Trời nắng, **tôi đoán là** bạn không cần ô rồi.
I take it this is your first time here.
**Tôi đoán là** đây là lần đầu bạn đến đây.
You're all packed, so I take it you're leaving early tomorrow.
Bạn đã thu xếp xong đồ, **tôi đoán là** mai bạn sẽ đi sớm.
No coffee today? I take it you’re trying to cut back.
Hôm nay không uống cà phê à, **tôi đoán là** bạn đang cố giảm bớt?
You’re not coming to the party, I take it?
Bạn không đi tiệc à, **tôi đoán là**?