Type any word!

"i doubt it" in Vietnamese

tôi nghi ngờ điều đótôi không nghĩ vậy

Definition

Khi bạn không tin điều gì đó là thật hoặc sẽ xảy ra, bạn phủ nhận khả năng đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng. Nói nhẹ nhàng thì lịch sự, còn thẳng thì đôi khi hơi thiếu quan tâm.

Examples

"Do you think it will rain today?" "I doubt it."

Bạn nghĩ hôm nay trời sẽ mưa à? **Tôi nghi ngờ điều đó**.

He said he would finish on time, but I doubt it.

Anh ấy nói sẽ hoàn thành đúng giờ, nhưng **tôi nghi ngờ điều đó**.

Will Sarah come to the party? I doubt it.

Sarah sẽ đến bữa tiệc chứ? **Tôi không nghĩ vậy**.

They say this diet really works, but I doubt it.

Người ta nói chế độ ăn này thật sự hiệu quả, nhưng **tôi nghi ngờ điều đó**.

He might remember your birthday, but I doubt it.

Có thể anh ấy sẽ nhớ sinh nhật bạn, nhưng **tôi nghi ngờ điều đó**.

“Are we really getting a day off tomorrow?” “I doubt it. That sounds too good to be true.”

“Ngày mai ta thực sự được nghỉ à?” “**Tôi không nghĩ vậy**. Nghe có vẻ tốt quá ấy.”