"i don't understand" in Vietnamese
tôi không hiểu
Definition
Dùng khi bạn không hiểu lời nói hoặc tình huống nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến và lịch sự, đặc biệt khi thêm 'Xin lỗi'. Có thể dùng để đề nghị giải thích lại.
Examples
I don't understand this lesson.
Bài học này, **tôi không hiểu**.
Sorry, I don't understand what you mean.
Xin lỗi, **tôi không hiểu** ý bạn là gì.
Can you repeat? I don't understand.
Bạn có thể lặp lại không? **Tôi không hiểu**.
Wait, I don't understand—are we meeting at 5 or 6?
Chờ chút, **tôi không hiểu** — chúng ta gặp nhau lúc 5 hay 6 giờ?
I don't understand how this app works. Can you help me?
**Tôi không hiểu** ứng dụng này hoạt động thế nào. Bạn giúp mình được không?
Honestly, I don't understand why everyone's so upset.
Thật lòng, **tôi không hiểu** sao mọi người lại buồn vậy.