"i don't believe it" in Vietnamese
Definition
Dùng khi bạn rất ngạc nhiên, sốc hoặc nghĩ rằng điều gì đó không đúng sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này thường dùng trong nói chuyện hằng ngày, cho cả tình huống vui hay không vui. Thường đi một mình hoặc theo sau là thông tin gây ngạc nhiên.
Examples
I don't believe it! You got the job!
**Không thể tin được**! Bạn đã nhận được công việc rồi!
I don't believe it. This can't be true.
**Tôi không tin điều đó**. Điều này không thể là sự thật.
The team won? I don't believe it!
Đội thắng sao? **Không thể tin được**!
I don't believe it—she actually finished the marathon.
**Không thể tin được**—cô ấy thật sự đã hoàn thành cuộc chạy marathon đó.
When he told me the news, I just said, 'I don't believe it.'
Khi anh ấy nói với tôi tin đó, tôi chỉ nói: '**Tôi không tin điều đó**.'
I don't believe it! You finally arrived on time!
**Không thể tin được**! Bạn cuối cùng cũng tới đúng giờ!