Type any word!

"i'm outa here" in Vietnamese

tôi đi đâytôi chuồn đây

Definition

Cách nói thân mật để báo rằng bạn sẽ rời đi ngay, thường là đột ngột hoặc vì không muốn ở lại nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với bạn bè hoặc người thân, không dùng ở môi trường trang trọng. Dùng khi muốn rời đi ngay, có thể vì chán, khó chịu hoặc kết thúc cuộc gặp.

Examples

It's late, so I'm outa here.

Trễ rồi, nên **tôi đi đây**.

Everyone finished eating. I'm outa here.

Mọi người ăn xong hết rồi. **Tôi đi đây**.

My work is done. I'm outa here.

Công việc xong rồi. **Tôi đi đây**.

This party is boring. I'm outa here!

Bữa tiệc này chán quá. **Tôi chuồn đây**!

If anyone needs me, I'm outa here.

Nếu ai cần tôi, **tôi đi đây**.

The meeting is dragging on, so I'm outa here before it gets worse.

Cuộc họp này dài quá, nên trước khi tệ hơn **tôi đi đây**.