Type any word!

"i'm not telling you" in Vietnamese

Tôi sẽ không nói cho bạn đâu

Definition

Cụm từ này được dùng khi bạn không muốn tiết lộ thông tin cho ai đó, thường mang tính trêu đùa hoặc giữ bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng với bạn bè hoặc người thân theo kiểu đùa vui. Không dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

I'm not telling you my secret.

**Tôi sẽ không nói cho bạn đâu** bí mật của tôi.

What did you get me? I'm not telling you.

Bạn mua gì cho tôi vậy? **Tôi sẽ không nói cho bạn đâu**.

If you ask again, I'm not telling you.

Nếu bạn hỏi nữa, **tôi sẽ không nói cho bạn đâu**.

Nice try, but I'm not telling you!

Cố gắng đấy, nhưng **tôi sẽ không nói cho bạn đâu**!

Haha, I'm not telling you—wait for the surprise.

Haha, **tôi sẽ không nói cho bạn đâu** — chờ bất ngờ nhé.

Come on, just tell me! — Nope, I'm not telling you.

Nói đi mà! — Không, **tôi sẽ không nói cho bạn đâu**.