Type any word!

"i'm not finished with you" in Vietnamese

tôi vẫn chưa xong với bạn

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn còn điều muốn nói hoặc giải quyết với ai đó, thường trong lúc tranh cãi hoặc khi còn khúc mắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với giọng nghiêm trọng hoặc khiếm nhã, trong tranh cãi. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng hay lịch sự.

Examples

I'm not finished with you yet. We need to talk about your grades.

Tôi vẫn chưa **xong với bạn** đâu. Chúng ta cần nói về điểm số của bạn.

Don't leave! I'm not finished with you.

Đừng đi! **Tôi vẫn chưa xong với bạn**.

I'm not finished with you because you still owe me an apology.

**Tôi vẫn chưa xong với bạn** vì bạn còn nợ tôi một lời xin lỗi.

You think you can just walk away? I'm not finished with you.

Bạn nghĩ bạn có thể rời đi dễ dàng vậy sao? **Tôi vẫn chưa xong với bạn**.

Hold on, I'm not finished with you—there's more we need to discuss.

Khoan đã, **tôi vẫn chưa xong với bạn**—chúng ta còn nhiều điều phải thảo luận.

Trust me, I'm not finished with you after what you did.

Tin tôi đi, **tôi vẫn chưa xong với bạn** sau những gì bạn đã làm.