Type any word!

"i'm listening" in Vietnamese

Tôi đang nghe đây

Definition

Dùng để thể hiện bạn đang chú ý lắng nghe và muốn nghe điều người khác nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Là câu nói thân thiện, lịch sự để khuyến khích người đối diện nói tiếp, nhất là khi họ do dự hoặc cần được chia sẻ.

Examples

I'm listening to your story.

**Tôi đang nghe** câu chuyện của bạn.

Go ahead, I'm listening.

Cứ nói đi, **tôi đang nghe đây**.

I'm listening carefully to the teacher.

Tôi **đang nghe** giáo viên một cách cẩn thận.

You look upset. I'm listening if you want to talk about it.

Bạn trông buồn đấy. Nếu muốn tâm sự thì **tôi đang nghe đây**.

Something on your mind? I'm listening.

Có chuyện gì à? **Tôi đang nghe đây**.

Go on, I'm listening, take your time.

Bạn cứ tiếp tục đi, **tôi đang nghe đây**, cứ bình tĩnh.