"i'm easy" in Vietnamese
gì cũng đượcsao cũng được
Definition
Khi ai đó hỏi ý kiến bạn về lựa chọn nào đó và bạn không có ý kiến cụ thể, bạn dễ dàng đồng ý với mọi quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường dùng khi ra quyết định về ăn uống, kế hoạch, hoạt động. Diễn tả sự linh hoạt hoặc không quan trọng chọn gì.
Examples
Where do you want to eat? I'm easy.
Bạn muốn ăn ở đâu? **Gì cũng được**.
Coffee or tea? I'm easy.
Cà phê hay trà? **Sao cũng được**.
Which movie should we watch? I'm easy.
Xem phim nào? **Gì cũng được**.
Honestly, I'm easy, so just pick something you like.
Thật lòng đấy, **gì cũng được**, bạn cứ chọn cái bạn thích đi.
You decide—I promise, I'm easy.
Bạn quyết định đi—thật mà, **gì cũng được**.
Whatever works for everyone else, I'm easy.
Miễn sao hợp với mọi người, **sao cũng được**.