"i'm awful at names" in Vietnamese
Definition
Cách nói rằng bạn gặp khó khăn khi nhớ tên của người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này dùng thân mật, hay dùng để xin lỗi hoặc giải thích khi bạn quên tên ai đó. Có thể thay bằng 'I'm terrible with names'. Thường dùng trong tình huống giao tiếp xã hội.
Examples
I'm awful at names, so please remind me if I forget.
**Tôi rất kém trong việc nhớ tên**, nên nếu tôi quên thì nhắc tôi nhé.
Sorry, I'm awful at names. What was your name again?
Xin lỗi, **tôi rất kém trong việc nhớ tên**. Bạn tên là gì nhỉ?
I'm awful at names, but I never forget a face.
**Tôi rất kém trong việc nhớ tên**, nhưng tôi không bao giờ quên mặt ai cả.
Ugh, I'm awful at names—I forget them the moment I hear them!
Trời ơi, **tôi rất kém trong việc nhớ tên**—nghe xong là quên ngay!
Honestly, I'm awful at names but great with details about people.
Thật ra, **tôi rất kém trong việc nhớ tên** nhưng lại nhớ rất rõ các chi tiết về mọi người.
If I mix up your name, it's because I'm awful at names—no offense!
Nếu tôi nhầm tên bạn thì vì **tôi rất kém trong việc nhớ tên**—không có ý xúc phạm đâu!