Type any word!

"i'll let you go" in Vietnamese

mình để bạn đi nhémình cho bạn đi nhé

Definition

Đây là cách nói lịch sự khi muốn kết thúc cuộc trò chuyện và cho phép người kia rời đi. Đôi khi cũng dùng để nói là cho phép ai đó đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi gọi điện hoặc nói chuyện trực tiếp để lịch sự kết thúc; không dùng khi viết trang trọng. Thể hiện sự tôn trọng thời gian của người kia.

Examples

It's getting late, so I'll let you go now.

Trễ rồi, nên **mình để bạn đi nhé**.

Thanks for talking with me. I'll let you go.

Cảm ơn vì đã nói chuyện với mình. **Mình cho bạn đi nhé**.

You look busy, so I'll let you go.

Bạn trông bận rộn quá, nên **mình để bạn đi nhé**.

Okay, I won't keep you any longer—I'll let you go.

Được rồi, mình không giữ bạn nữa—**mình cho bạn đi nhé**.

You've got a lot to do, so I'll let you go and catch up later.

Bạn còn nhiều việc phải làm, nên **mình để bạn đi nhé**, sau nói chuyện sau.

It sounds like you need to get going, so I'll let you go.

Nghe có vẻ bạn cần phải đi rồi, nên **mình cho bạn đi nhé**.