Type any word!

"hypoxic" in Vietnamese

thiếu oxyhạ oxy

Definition

Thuật ngữ này dùng để chỉ tình trạng hoặc môi trường có lượng oxy không đủ cho cơ quan, mô hoặc cơ thể. Thường dùng trong y học hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'hypoxic' chỉ dùng trong bối cảnh khoa học, y tế như 'hypoxic conditions', 'hypoxic patient'. Không dùng cho cảm giác hết hơi thông thường, nên thay bằng các từ phổ thông khác. Phân biệt với 'anoxic' (hoàn toàn không có oxy).

Examples

The patient was in a hypoxic state after the accident.

Sau tai nạn, bệnh nhân rơi vào trạng thái **thiếu oxy**.

Some fish can survive in hypoxic water.

Một số loài cá có thể sống được trong nước **thiếu oxy**.

Mountaineers may feel hypoxic at high altitudes.

Người leo núi có thể cảm thấy **thiếu oxy** ở độ cao lớn.

If your blood oxygen drops too low, you become hypoxic.

Nếu oxy trong máu tụt quá thấp, bạn sẽ trở nên **thiếu oxy**.

People living at high altitude often adapt to hypoxic conditions.

Người sống ở vùng cao thường thích nghi với điều kiện **thiếu oxy**.

The doctor checked for hypoxic damage after the patient had trouble breathing.

Bác sĩ kiểm tra tổn thương **thiếu oxy** sau khi bệnh nhân gặp khó khăn trong thở.