Type any word!

"hypochondriacs" in Vietnamese

những người lo sợ về sức khỏe

Definition

Những người luôn lo lắng thái quá về sức khỏe của mình và thường nghĩ mình bị bệnh dù không có lý do y tế rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có thể dùng trong y học, tâm lý học hoặc để nói vui. Thường áp dụng cho người hay nghĩ mình bị bệnh nặng, ví dụ: 'a hypochondriac thinks every headache is a brain tumor.'

Examples

Some hypochondriacs visit the doctor every week.

Một số **những người lo sợ về sức khỏe** đi khám bác sĩ hàng tuần.

Doctors try to help hypochondriacs understand their worries.

Bác sĩ cố gắng giúp **những người lo sợ về sức khỏe** hiểu nỗi lo của họ.

Hypochondriacs often believe they have serious illnesses.

**Những người lo sợ về sức khỏe** thường nghĩ mình mắc bệnh nặng.

My friends joke that we're all a bunch of hypochondriacs whenever someone gets the sniffles.

Bạn bè tôi đùa rằng, cứ ai hắt hơi là chúng tôi đều trở thành một nhóm **những người lo sợ về sức khỏe**.

The internet makes life harder for hypochondriacs because they can search every tiny symptom.

Internet làm cuộc sống của **những người lo sợ về sức khỏe** khó hơn vì họ có thể tra mọi triệu chứng nhỏ nhất.

Even doctors can be surprised by what some hypochondriacs imagine.

Ngay cả bác sĩ đôi khi cũng bất ngờ với những gì **những người lo sợ về sức khỏe** tưởng tượng ra.