Type any word!

"hypoallergenic" in Vietnamese

không gây dị ứng

Definition

Chỉ những sản phẩm được thiết kế để giảm nguy cơ gây dị ứng, như mỹ phẩm, vải vóc hoặc một số giống thú cưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trên nhãn mỹ phẩm, chăm sóc da, chăn ga gối hoặc giống thú cưng. 'Không gây dị ứng' chỉ giảm nguy cơ, không đảm bảo ai cũng sẽ an toàn; nên kiểm tra phản ứng riêng của mình.

Examples

This lotion is hypoallergenic and safe for sensitive skin.

Loại kem dưỡng này **không gây dị ứng** và an toàn cho da nhạy cảm.

We bought a hypoallergenic pillow for our baby.

Chúng tôi đã mua một chiếc gối **không gây dị ứng** cho con mình.

Are these earrings hypoallergenic?

Những bông tai này có phải **không gây dị ứng** không?

I always look for hypoallergenic products because my skin reacts easily.

Tôi luôn tìm các sản phẩm **không gây dị ứng** vì da tôi rất dễ kích ứng.

If you're allergic to cats, you might want to consider a hypoallergenic breed.

Nếu bạn bị dị ứng với mèo, có thể cân nhắc một giống mèo **không gây dị ứng**.

That new face cream says it's hypoallergenic, but I still recommend patch testing.

Kem dưỡng da mặt mới kia ghi là **không gây dị ứng**, nhưng tôi vẫn khuyên bạn nên thử trước trên da.