Type any word!

"hypnotism" in Vietnamese

thôi miên

Definition

Thôi miên là quá trình khiến một người rơi vào trạng thái bị thôi miên và dễ bị ảnh hưởng. Thường được dùng trong trị liệu hoặc trong các buổi biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thôi miên' dùng trong bối cảnh chính thống như y học, tâm lý hoặc giải trí. Cụm từ như 'thôi miên trên sân khấu', 'thôi miên lâm sàng' thường gặp. Dễ nhầm lẫn giữa 'thôi miên' (trạng thái) và 'kỹ thuật thôi miên' (quá trình).

Examples

Hypnotism is used by some therapists to help people stop smoking.

Một số nhà trị liệu sử dụng **thôi miên** để giúp người ta bỏ thuốc lá.

She watched a show about hypnotism on TV.

Cô ấy xem một chương trình về **thôi miên** trên TV.

Many people are curious about how hypnotism works.

Nhiều người tò mò về cách **thôi miên** hoạt động như thế nào.

During the stage show, the power of hypnotism amazed the audience.

Trong buổi diễn trên sân khấu, sức mạnh của **thôi miên** đã làm khán giả kinh ngạc.

Some people think hypnotism can help with stress, while others are skeptical.

Có người nghĩ **thôi miên** giúp giảm căng thẳng, nhưng cũng có người nghi ngờ.

I've always wondered if hypnotism actually works or if it's just a trick.

Tôi luôn tự hỏi **thôi miên** thực sự hiệu quả hay chỉ là một trò lừa.