"hyphenates" in Vietnamese
Definition
Nối hoặc tách các từ bằng dấu gạch nối (-), chủ yếu khi viết hoặc chia từ ở cuối dòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực viết, biên tập hoặc dàn trang. 'hyphenate words' nghĩa là nối các từ lại bằng dấu gạch nối. Không nhầm với dấu gạch dài (dash).
Examples
The editor hyphenates long words at the end of a line.
Biên tập viên **gạch nối** các từ dài ở cuối dòng.
She always hyphenates double-barrelled surnames.
Cô ấy luôn **gạch nối** các họ kép.
The software automatically hyphenates words for better spacing.
Phần mềm tự động **gạch nối** các từ để giãn cách đẹp hơn.
When in doubt, she just hyphenates the words to be safe.
Khi không chắc, cô ấy chỉ **gạch nối** các từ cho chắc.
Some style guides say to hyphenate compound adjectives before nouns.
Một số hướng dẫn phong cách yêu cầu **gạch nối** các cụm tính từ ghép trước danh từ.
If the word hyphenates awkwardly, try reformulating the sentence.
Nếu từ bị **gạch nối** khó hiểu, hãy thử viết lại câu.