"hyphenated" in Vietnamese
Definition
Một từ hoặc cụm từ được nối với nhau bằng dấu gạch nối (-). Cũng dùng để chỉ việc thêm dấu gạch nối vào từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như một tính từ (ví dụ: 'tên có gạch nối'). Dùng trong ngữ pháp, chính tả hoặc viết trang trọng. Không nhầm với dấu gạch ngang hay dấu gạch dưới.
Examples
Her last name is hyphenated.
Họ của cô ấy là họ **gạch nối**.
The word 'well-known' is hyphenated.
Từ 'well-known' là từ **gạch nối**.
Some compound adjectives are hyphenated.
Một số tính từ ghép là dạng **gạch nối**.
My passport shows my full hyphenated name.
Hộ chiếu của tôi ghi đầy đủ tên **gạch nối** của tôi.
Is 'self-esteem' supposed to be hyphenated or not?
Từ 'self-esteem' có cần phải **gạch nối** hay không?
We've hyphenated the address to fit it on the line.
Chúng tôi đã **gạch nối** địa chỉ để nó vừa với dòng.