Type any word!

"hyperventilates" in Vietnamese

thở gấpthở nhanh

Definition

Thở rất gấp và sâu, thường do hoảng loạn, sợ hãi hoặc lo âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả ngữ cảnh y khoa và thường ngày, chủ yếu khi nói về trạng thái cảm xúc (hoảng loạn, lo âu). Diễn đạt trang trọng và chuyên môn hơn 'thở nhanh'.

Examples

She hyperventilates when she gets scared.

Cô ấy **thở gấp** mỗi khi sợ hãi.

If he hyperventilates, try to keep him calm.

Nếu anh ấy **thở gấp**, hãy cố gắng giữ anh ấy bình tĩnh.

Sometimes, the patient hyperventilates during treatment.

Đôi khi, bệnh nhân **thở gấp** trong quá trình điều trị.

When Tom gets too anxious, he hyperventilates and can't speak.

Khi Tom quá lo lắng, anh ấy **thở gấp** và không thể nói được.

She always hyperventilates before big presentations at work.

Cô ấy luôn **thở gấp** trước các buổi thuyết trình lớn ở cơ quan.

Don't panic if someone hyperventilates—just encourage slow breaths.

Đừng hoảng nếu ai đó **thở gấp** — hãy khuyến khích họ thở chậm lại.