Type any word!

"hypertonic" in Vietnamese

ưu trương

Definition

Chất lỏng có nồng độ chất hoà tan cao hơn so với dung dịch khác, khiến nước trong tế bào bị rút ra ngoài nếu đặt vào đó. Thường dùng trong sinh học và y học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các thuật ngữ như 'dung dịch ưu trương', 'môi trường ưu trương', hay 'dung dịch truyền ưu trương'. Trái nghĩa với 'nhược trương' (hypotonic). Không dùng cho con người hay cảm xúc.

Examples

When a cell is placed in a hypertonic solution, it loses water.

Khi một tế bào được đặt vào dung dịch **ưu trương**, nó sẽ mất nước.

A hypertonic environment makes red blood cells shrink.

Môi trường **ưu trương** làm cho các tế bào hồng cầu co lại.

Doctors use hypertonic saline in some medical treatments.

Bác sĩ dùng dung dịch muối **ưu trương** trong một số điều trị y tế.

Be careful—using a hypertonic solution can dehydrate your cells quickly.

Hãy cẩn thận—sử dụng dung dịch **ưu trương** có thể khiến tế bào của bạn mất nước nhanh chóng.

Why do we need a hypertonic IV? It helps move water out of swollen cells.

Tại sao chúng ta cần truyền tĩnh mạch **ưu trương**? Nó giúp đẩy nước ra khỏi các tế bào bị sưng.

Some bacteria survive better in hypertonic conditions, like salty water.

Một số vi khuẩn sống tốt hơn trong điều kiện **ưu trương**, như nước muối.