Type any word!

"hypersexuality" in Vietnamese

tăng ham muốn tình dụcrối loạn tăng dục năng

Definition

Tăng ham muốn tình dục là tình trạng một người có nhu cầu tình dục cao bất thường, đến mức ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Đây có thể là triệu chứng của một số rối loạn tâm thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học, tâm lý hoặc tình huống học thuật. Không nên dùng tuỳ tiện trong sinh hoạt hằng ngày vì dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm. Gần nghĩa với 'nghiện tình dục' nhưng vẫn có sự khác biệt.

Examples

Hypersexuality can affect relationships and daily tasks.

**Tăng ham muốn tình dục** có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ và công việc hàng ngày.

Doctors may diagnose hypersexuality as part of mental health disorders.

Bác sĩ có thể chẩn đoán **tăng ham muốn tình dục** như một phần của rối loạn tâm thần.

Hypersexuality sometimes requires therapy or counseling.

**Tăng ham muốn tình dục** đôi khi cần đến trị liệu hoặc tư vấn.

Some people experiencing hypersexuality feel out of control over their desires.

Một số người mắc **tăng ham muốn tình dục** cảm thấy mất kiểm soát với ham muốn của mình.

Therapists help patients manage the impact of hypersexuality on their lives.

Chuyên gia trị liệu giúp bệnh nhân kiểm soát tác động của **tăng ham muốn tình dục** lên cuộc sống.

It's important to recognize that hypersexuality is a real health issue, not just a personality trait.

Cần nhận thức rằng **tăng ham muốn tình dục** là vấn đề sức khỏe thật sự, không phải chỉ là một tính cách.