Type any word!

"hypersensitive" in Vietnamese

quá nhạy cảm

Definition

Rất dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc kích ứng thể chất mạnh, ví dụ như phấn hoa hoặc lời phê bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho cả trường hợp nhạy cảm về cảm xúc lẫn thể chất. Thường nói về người dễ phản ứng mạnh khi bị chỉ trích hoặc kích ứng.

Examples

She is hypersensitive to pollen during spring.

Cô ấy **quá nhạy cảm** với phấn hoa vào mùa xuân.

Some children are hypersensitive to loud noises.

Một số trẻ **quá nhạy cảm** với tiếng ồn lớn.

He is hypersensitive about his appearance.

Anh ấy **quá nhạy cảm** về ngoại hình của mình.

Try not to tease her; she's really hypersensitive and gets upset easily.

Đừng trêu cô ấy; cô ấy **quá nhạy cảm** và dễ buồn lắm.

Since his surgery, he has been hypersensitive to light.

Từ sau ca phẫu thuật, anh ấy **quá nhạy cảm** với ánh sáng.

My skin is hypersensitive to certain soaps, so I have to be careful.

Da của tôi **quá nhạy cảm** với một số loại xà phòng, nên tôi phải cẩn thận.