"hyoid" in Vietnamese
Definition
Xương móng là một chiếc xương nhỏ hình chữ U ở cổ, giúp đỡ lưỡi và hỗ trợ nuốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực y học hoặc giải phẫu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường được nhắc đến khi nói về họng, việc nói hoặc pháp y.
Examples
The hyoid bone is in your neck.
Xương **móng** nằm ở cổ bạn.
Doctors can see the hyoid on an X-ray.
Bác sĩ có thể nhìn thấy **xương móng** trên phim X-quang.
The hyoid helps with swallowing food.
**Xương móng** giúp nuốt thức ăn.
If your hyoid is injured, it can make swallowing very difficult.
Nếu **xương móng** của bạn bị tổn thương, việc nuốt sẽ rất khó khăn.
Speech pathologists sometimes check the hyoid when people have trouble speaking.
Các chuyên gia âm ngữ đôi khi kiểm tra **xương móng** khi người bệnh gặp khó khăn trong việc nói.
In forensic cases, a broken hyoid can suggest strangulation.
Trong các vụ án pháp y, **xương móng** bị gãy có thể cho thấy có dấu hiệu bị siết cổ.