Type any word!

"hydrophone" in Vietnamese

máy thu âm dưới nướcthủy âm kế

Definition

Máy thu âm dưới nước hoặc thủy âm kế là thiết bị dùng để phát hiện hoặc ghi lại âm thanh dưới nước, giống như micro dùng cho môi trường nước.

Usage Notes (Vietnamese)

'Máy thu âm dưới nước' chủ yếu xuất hiện trong ngành nghiên cứu biển hoặc quân sự, không dùng trong đời sống hàng ngày. Khác với micro thông thường.

Examples

Scientists used a hydrophone to record whale songs.

Các nhà khoa học đã sử dụng **máy thu âm dưới nước** để ghi lại tiếng hát của cá voi.

A hydrophone can detect underwater noises from far away.

Một **máy thu âm dưới nước** có thể phát hiện âm thanh dưới nước từ rất xa.

They lowered the hydrophone into the lake to listen for fish.

Họ thả **máy thu âm dưới nước** xuống hồ để nghe tiếng cá.

The team set up a network of hydrophones to monitor underwater earthquakes.

Nhóm đã lắp đặt một hệ thống **thủy âm kế** để giám sát các trận động đất dưới nước.

If you drop a hydrophone off the boat, you might hear dolphins communicating.

Nếu bạn thả một **máy thu âm dưới nước** từ thuyền, bạn có thể nghe thấy cá heo giao tiếp với nhau.

Our hydrophone picked up strange sounds near the coral reef last night.

Tối qua, **máy thu âm dưới nước** của chúng tôi đã ghi lại những âm thanh lạ gần rạn san hô.