Type any word!

"hydrocarbon" in Vietnamese

hiđrocacbon

Definition

Một hợp chất hóa học chỉ bao gồm nguyên tử hydro và carbon. Thường có trong nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ và khí tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và môi trường. Gặp trong cụm như 'hydrocarbon emissions' hoặc 'hydrocarbon deposits'. Chỉ dùng cho hợp chất chỉ có hydro và carbon, không chỉ chung cho nhiên liệu thông thường.

Examples

Methane is a simple hydrocarbon found in natural gas.

Metan là một **hiđrocacbon** đơn giản có trong khí tự nhiên.

Crude oil contains many types of hydrocarbon molecules.

Dầu thô chứa nhiều loại phân tử **hiđrocacbon**.

Burning hydrocarbon fuels can cause air pollution.

Đốt cháy nhiên liệu **hiđrocacbon** có thể gây ô nhiễm không khí.

Scientists study how hydrocarbons impact climate change.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách **hiđrocacbon** ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.

Gasoline is made from different kinds of hydrocarbons.

Xăng được làm từ nhiều loại **hiđrocacbon** khác nhau.

Spills of hydrocarbons in water can harm fish and birds.

**Hiđrocacbon** tràn vào nước có thể gây hại cho cá và chim.