Type any word!

"hustles" in Vietnamese

làm việc cật lựckiếm tiền bằng nhiều cách (đôi khi không chính thống)

Definition

'Hustles' là làm việc rất chăm chỉ hoặc tìm nhiều cách kiếm tiền, có khi dùng phương pháp thông minh hoặc không chính thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể mang nghĩa tích cực (chăm chỉ, nỗ lực) hoặc tiêu cực (không chính thống, lươn lẹo tuỳ ngữ cảnh). Thường dùng trong môi trường kinh doanh, phố, hoặc nói về các công việc phụ.

Examples

She hustles every day to support her family.

Cô ấy **làm việc cật lực** mỗi ngày để nuôi gia đình.

He hustles by selling snacks after school.

Anh ấy **kiếm tiền** bằng cách bán đồ ăn vặt sau giờ học.

Tom hustles to finish his homework quickly.

Tom **làm việc hết sức** để hoàn thành bài tập về nhà thật nhanh.

She really hustles when there's a deadline coming up.

Lúc gần đến hạn chót, cô ấy thật sự **làm việc cật lực**.

He hustles clients all over the city.

Anh ấy **tìm khách hàng** khắp thành phố.

My brother hustles on weekends for extra cash.

Anh trai tôi **làm thêm** cuối tuần để kiếm thêm tiền.