Type any word!

"huskers" in Vietnamese

người bóc vỏ ngôHuskers (đội thể thao của Đại học Nebraska)

Definition

Người hoặc máy bóc vỏ ngô. Ở Mỹ, “Huskers” thường chỉ các đội thể thao của Đại học Nebraska.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu chỉ người làm nông, viết thường 'người bóc vỏ ngô'. Khi nói về đội thể thao, 'Huskers' luôn viết hoa và hầu như chỉ nói đến đội của Nebraska.

Examples

A group of huskers worked in the cornfield all day.

Một nhóm **người bóc vỏ ngô** đã làm việc trên cánh đồng ngô suốt cả ngày.

The Huskers won the football game last night.

Tối qua, **Huskers** đã thắng trận bóng bầu dục.

Many Nebraska fans call themselves Huskers.

Nhiều người hâm mộ Nebraska tự gọi mình là **Huskers**.

Back in the day, local huskers would gather after harvest to share stories.

Ngày xưa, các **người bóc vỏ ngô** địa phương tụ tập sau mùa thu hoạch để kể chuyện.

Are you going to the Huskers game this Saturday?

Bạn có đi xem trận đấu của **Huskers** vào thứ Bảy này không?

Every fall, the whole town turns red for the Huskers.

Mỗi mùa thu, cả thị trấn đều chuyển sang màu đỏ vì **Huskers**.