"hush your mouth" in Vietnamese
Definition
Cách diễn đạt thân mật, đôi khi đùa cợt hoặc nghiêm khắc, để bảo ai đó im lặng hoặc không nói nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng giữa bạn bè hoặc người lớn với trẻ con. Không nên dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc với người lớn tuổi.
Examples
Hush your mouth while the teacher is speaking.
**Im lặng đi** khi cô giáo đang nói.
Grandma said, 'Hush your mouth and listen to the story.'
Bà nói: '**Im lặng đi** và nghe kể chuyện nhé.'
Please hush your mouth during the movie.
Làm ơn **im lặng đi** trong lúc xem phim.
Oh, hush your mouth—you know you love birthday cake!
Ôi, **im lặng đi**—ai chẳng thích bánh sinh nhật chứ!
If you can’t say anything nice, hush your mouth.
Nếu không nói được lời tử tế thì **im lặng đi**.
He laughed and told her to hush your mouth before she spoiled the surprise.
Anh ấy cười và bảo cô **im lặng đi** trước khi làm lộ bất ngờ.