Type any word!

"husbandly" in Vietnamese

thực hiện vai trò người chồngnhư một người chồng

Definition

Liên quan đến phẩm chất, nghĩa vụ hay thái độ được mong đợi từ người chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với các từ như 'nghĩa vụ', 'chăm sóc'.

Examples

He took his husbandly duties seriously.

Anh ấy luôn nghiêm túc với những **nghĩa vụ của người chồng**.

She appreciated his husbandly care.

Cô ấy rất trân trọng sự **quan tâm như một người chồng** của anh.

His husbandly affection cheered her up.

Sự **yêu thương của người chồng** đã khiến cô vui lên.

He tried to balance his work life with his husbandly responsibilities at home.

Anh cố gắng cân bằng giữa công việc và **trách nhiệm người chồng** ở nhà.

It was clear from his actions that he had a strong sense of husbandly duty.

Hành động của anh cho thấy anh có ý thức **trách nhiệm người chồng** rất rõ ràng.

Even in tough times, he never neglected his husbandly care.

Ngay cả lúc khó khăn, anh vẫn không bao giờ bỏ quên sự **chăm sóc của người chồng**.