"hurtling" in Vietnamese
Definition
Di chuyển rất nhanh và mạnh trong không gian hoặc không khí, thường không kiểm soát được.
Usage Notes (Vietnamese)
'hurtling' thường dùng cho vật thể hoặc phương tiện di chuyển cực nhanh, đôi khi mất kiểm soát. Hiếm dùng để mô tả người ngoại trừ khi ngã hoặc bị ném đi.
Examples
The train was hurtling down the tracks at top speed.
Chiếc tàu đang **lao vun vút** trên đường ray ở tốc độ tối đa.
A ball came hurtling towards me in the park.
Một quả bóng **lao vun vút** về phía tôi trong công viên.
The satellite is hurtling through space.
Vệ tinh đang **lao vun vút** trong không gian.
She looked up and saw a rock hurtling towards her car.
Cô ấy ngước lên và thấy một hòn đá đang **lao vun vút** về phía xe mình.
Suddenly, a cyclist came hurtling out of nowhere and almost hit me.
Đột nhiên, một người đi xe đạp **lao vun vút** từ đâu đó tới và suýt va vào tôi.
My phone slipped and went hurtling down the stairs.
Điện thoại của tôi trượt khỏi tay và **lao vun vút** xuống cầu thang.