Type any word!

"hurly" in Vietnamese

sự náo độngcảnh hỗn loạn

Definition

Một trạng thái náo nhiệt, nhiều hoạt động hoặc hỗn loạn, ồn ào; thường dùng trong văn học cổ điển.

Usage Notes (Vietnamese)

"hurly" ít gặp trong giao tiếp hiện đại, thường thấy dưới dạng "hurly-burly" (cảnh ồn ào hỗn loạn). Chủ yếu dùng trong văn chương cổ điển.

Examples

The market was filled with hurly in the morning.

Buổi sáng, chợ tràn ngập sự **náo động**.

He did not enjoy the hurly of the city.

Anh ấy không thích sự **náo động** của thành phố.

After the hurly, the streets became quiet.

Sau khi **náo động** kết thúc, các con phố lại yên tĩnh.

There was so much hurly at the festival that I could barely hear myself think.

Lễ hội quá nhiều **hỗn loạn** đến mức tôi khó nghe được chính mình.

She longed to escape the hurly of her busy life.

Cô ấy khao khát rời xa sự **náo động** của cuộc sống bận rộn.

Amidst the hurly, he found a moment of peace.

Giữa **náo động**, anh ấy tìm được một chút yên bình.