Type any word!

"hunt down" in Vietnamese

truy lùngsăn lùng

Definition

Tìm kiếm ai đó hoặc thứ gì đó một cách kiên trì cho đến khi bắt được, thường để phạt hoặc xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'hunt down' mang sắc thái kiên trì, quyết liệt cho đến khi đạt được mục tiêu, thường dùng cho người bị truy bắt hoặc con mồi, không dùng cho tìm kiếm thông thường.

Examples

The police worked hard to hunt down the thief.

Cảnh sát đã nỗ lực hết sức để **truy lùng** tên trộm.

Tigers hunt down deer in the forest.

Những con hổ **săn lùng** hươu trong rừng.

They finally hunted down the truth.

Cuối cùng họ đã **truy lùng ra** sự thật.

It took months to hunt down all the missing files.

Họ mất hàng tháng trời để **truy lùng** tất cả các tập tin bị thiếu.

We're going to hunt down the person who did this.

Chúng ta sẽ **truy lùng** người đã làm việc này.

Detectives were determined to hunt down every lead.

Các thám tử quyết tâm **truy lùng** từng manh mối.