"hunh" in Vietnamese
Definition
Từ âm thanh dùng khi bạn không nghe rõ, không hiểu hoặc ngạc nhiên về điều gì đó. Hay dùng trong giao tiếp thân mật để yêu cầu lặp lại hoặc giải thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, thường chỉ dùng trong lời nói. Tương tự 'gì?', 'hả?', 'sao?'. Lặp lại nhiều lần có thể nghe thiếu lịch sự.
Examples
Hunh? Can you say that again, please?
**Hả**? Bạn nói lại được không?
When I called his name, he just said, 'Hunh?'
Khi tôi gọi tên anh ấy, anh ấy chỉ nói '**Hả**?'
If you don't understand, just say 'Hunh.'
Nếu không hiểu thì chỉ cần nói '**Hả**'.
They raised the price again? Hunh, I didn't see that coming.
Lại tăng giá nữa à? **Hả**, tôi không ngờ luôn.
A: Turn left at the corner. B: Hunh? Which corner?
Rẽ trái ở góc nhé. **Hả**? Góc nào cơ?
Hunh. I thought you already finished your homework.
**Hả**? Tớ tưởng cậu làm xong bài tập rồi chứ.