"hundredfold" in Vietnamese
Definition
Một điều gì đó gấp trăm lần tức là nó tăng lên hoặc nhiều hơn gấp 100 lần so với ban đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm với các từ như 'tăng', 'lợi nhuận', hoặc 'sản lượng'.
Examples
Our production has grown hundredfold since last year.
Sản lượng của chúng tôi đã tăng **gấp trăm lần** so với năm ngoái.
The value increased hundredfold in ten years.
Giá trị đã tăng **gấp trăm lần** trong mười năm qua.
He made a hundredfold profit from his investment.
Anh ấy đã thu được lợi nhuận **gấp trăm lần** từ khoản đầu tư của mình.
Compared to last month, traffic to our site has jumped hundredfold.
So với tháng trước, lượng truy cập vào trang web của chúng tôi đã tăng **gấp trăm lần**.
If you don't act now, your problems could grow hundredfold.
Nếu bạn không hành động ngay bây giờ, vấn đề của bạn có thể tăng lên **gấp trăm lần**.
The excitement in the room was hundredfold when she walked in.
Khi cô ấy bước vào phòng, sự hào hứng tăng **gấp trăm lần**.