"hunchbacks" in Vietnamese
Definition
Chỉ những người có lưng trên cong ra ngoài rõ rệt, trông như đang khom lưng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho người có lưng cong rõ rệt. Từ này cũ, có thể bị coi là xúc phạm; nên dùng 'người bị gù' hoặc cách nói trung lập hơn.
Examples
Some hunchbacks may experience back pain.
Một số **người gù lưng** có thể bị đau lưng.
Doctors can help hunchbacks improve their posture.
Bác sĩ có thể giúp **người gù lưng** cải thiện tư thế.
The story is about two hunchbacks who become friends.
Câu chuyện kể về hai **người gù lưng** trở thành bạn bè.
People used to call anyone with a curved back 'hunchbacks', but that's not considered polite today.
Trước đây, người ta hay gọi bất kỳ ai lưng cong là '**người gù lưng**', nhưng giờ cách gọi đó không còn lịch sự.
The novel describes two hunchbacks facing challenges together in the city.
Cuốn tiểu thuyết mô tả hai **người gù lưng** cùng nhau đối mặt thử thách ở thành phố.
These days, people rarely use the word 'hunchbacks'; they prefer more respectful terms.
Ngày nay, từ '**người gù lưng**' ít được dùng; người ta ưa chuộng cách gọi lịch sự hơn.