Type any word!

"humungous" in Vietnamese

khổng lồcực kỳ to lớn

Definition

Chỉ điều gì đó cực kỳ to lớn, hơn mức thông thường rất nhiều. Từ này thường mang tính vui vẻ, phóng đại trong nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng ở đời thường hoặc nói đùa. Mức độ mạnh hơn 'huge' hay 'gigantic', thường mô tả vật thể, phần ăn hoặc động vật lớn bất ngờ.

Examples

That is a humungous pumpkin!

Đó là một quả bí ngô **khổng lồ**!

My brother has a humungous teddy bear in his room.

Anh trai tôi có một con gấu bông **khổng lồ** trong phòng.

We saw a humungous airplane at the airport.

Chúng tôi đã thấy một chiếc máy bay **khổng lồ** ở sân bay.

Wow, that burger is humungous—there’s no way I can finish it.

Wow, cái bánh burger này **khổng lồ**—mình không thể nào ăn hết nổi.

Their new house is absolutely humungous!

Ngôi nhà mới của họ **khổng lồ** luôn!

The dog may look humungous, but he’s totally gentle.

Con chó này nhìn **khổng lồ** thế nhưng cực kỳ hiền lành.