Type any word!

"humped" in Vietnamese

có bướulưng gù

Definition

Chỉ thứ gì đó có bướu lớn, thường là trên lưng động vật hoặc người (như lưng gù). Cũng dùng cho vật có phần nổi tròn lên.

Usage Notes (Vietnamese)

"Có bướu" dùng chủ yếu cho động vật như lạc đà, người lưng gù, hoặc vật có phần nổi rõ rệt. Không dùng cho bề mặt gập ghềnh nhỏ.

Examples

The camel has a humped back.

Lưng con lạc đà **có bướu**.

Some bridges are humped in the middle.

Một số cây cầu **có bướu** ở giữa.

He walked slowly because of his humped back.

Ông ấy đi chậm vì lưng **có bướu**.

I drove over a humped bridge on my way home.

Trên đường về nhà, tôi lái xe qua một cây cầu **có bướu**.

She helped her humped grandfather stand up from the chair.

Cô ấy giúp ông nội **lưng gù** đứng dậy khỏi ghế.

The old tree had a humped trunk that made it look unique.

Cây cổ thụ có thân **có bướu** nên trông rất đặc biệt.