Type any word!

"hummus" in Vietnamese

hummus

Definition

Món ăn dạng sốt mịn từ đậu gà xay nhuyễn, tahini, nước chanh và tỏi, phổ biến ở Trung Đông.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng như món chấm với bánh mì pita hoặc rau củ. Rất phổ biến trong chế độ ăn chay và thuần chay. Đừng nhầm với 'humus' (chất hữu cơ trong đất).

Examples

I ate hummus with pita bread for lunch.

Tôi đã ăn **hummus** với bánh mì pita vào bữa trưa.

She made homemade hummus for the party.

Cô ấy đã làm **hummus** tự làm cho bữa tiệc.

Hummus is popular in Middle Eastern countries.

**Hummus** rất phổ biến ở các nước Trung Đông.

Do you want some carrots to dip in the hummus?

Bạn có muốn ít cà rốt để chấm vào **hummus** không?

I always order extra hummus at that restaurant.

Tôi luôn gọi thêm **hummus** ở nhà hàng đó.

The store sells different flavors of hummus, like roasted red pepper and garlic.

Cửa hàng bán nhiều hương vị **hummus** khác nhau, như tiêu đỏ nướng và tỏi.