Type any word!

"humanely" in Vietnamese

một cách nhân đạo

Definition

Thực hiện một cách tử tế, có lòng trắc ẩn và tránh gây đau đớn hoặc tổn thương không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về đối xử với động vật, chăm sóc cuối đời, hoặc giải quyết tình huống khó với sự nhân ái. Không dùng nhầm với 'humanly' (có thể làm bởi con người).

Examples

The shelter treats all animals humanely.

Trại cứu hộ đối xử với tất cả các con vật một cách **nhân đạo**.

They tried to solve the problem humanely.

Họ đã cố gắng giải quyết vấn đề một cách **nhân đạo**.

The injured dog was cared for humanely until it recovered.

Chú chó bị thương được chăm sóc một cách **nhân đạo** cho đến khi hồi phục.

It's important that even difficult decisions are made humanely.

Điều quan trọng là ngay cả những quyết định khó khăn cũng phải được đưa ra **một cách nhân đạo**.

They made sure the animals were transported humanely during the move.

Họ đảm bảo các con vật được vận chuyển **một cách nhân đạo** trong lúc di chuyển.

We need to find a way to handle this humanely, not just quickly.

Chúng ta cần tìm cách giải quyết việc này **một cách nhân đạo**, chứ không chỉ nhanh chóng.