Type any word!

"hulls" in Vietnamese

vỏ (hạt, trái)thân tàu (tàu thuyền)

Definition

'Vỏ' là lớp vỏ ngoài của hạt, trái cây hoặc các loại hạt. Khi nói về tàu thuyền, 'thân tàu' là phần chính của tàu, không bao gồm buồm hay động cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'vỏ' cho thực vật, chuẩn bị thức ăn; dùng 'thân tàu' khi nói về tàu thuyền. Không nên nhầm lẫn với các từ phát âm gần giống như 'holes' hay 'halls'.

Examples

Sunflower hulls can be used as animal feed.

**Vỏ** hạt hướng dương có thể dùng làm thức ăn cho động vật.

Please remove the hulls from the strawberries before serving.

Hãy loại bỏ **vỏ** dâu tây trước khi phục vụ.

The ship’s hulls were damaged during the storm.

**Thân tàu** của con tàu bị hư hại trong cơn bão.

I always find popcorn hulls stuck in my teeth after a movie.

Sau khi xem phim, tôi luôn thấy **vỏ** bắp rang dính vào răng.

The old boats’ hulls creaked as the waves hit them.

**Thân tàu** của những chiếc thuyền cũ kêu cót két khi sóng đập vào.

We tossed the peanut hulls on the ground at the baseball game.

Chúng tôi vứt **vỏ** đậu phộng xuống đất khi xem bóng chày.