Type any word!

"hullabaloo" in Vietnamese

náo loạnồn ào

Definition

Âm thanh ồn ào hoặc sự náo nhiệt xuất hiện khi mọi người phản ứng mạnh hoặc tranh cãi về điều gì đó không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa dí dỏm, thường nói về chuyện nhỏ. Dùng với các động từ như 'gây náo loạn', 'tạo ồn ào'. Không dùng cho tranh cãi nghiêm trọng hoặc ẩu đả.

Examples

The children made a hullabaloo in the classroom.

Lũ trẻ đã gây ra một **náo loạn** trong lớp học.

There was a big hullabaloo over the new school rules.

Có một **ồn ào** lớn về các quy định mới của trường.

Why is everyone making such a hullabaloo?

Tại sao mọi người lại **náo loạn** vậy?

Social media went wild with hullabaloo about the celebrity's new hairstyle.

Mạng xã hội trở nên **ồn ào** với tin về kiểu tóc mới của người nổi tiếng.

After all that hullabaloo, it turned out to be nothing important.

Sau tất cả **ồn ào** đó, hóa ra chẳng có gì quan trọng.

He loves to create a hullabaloo wherever he goes.

Anh ấy thích tạo **náo loạn** ở bất cứ đâu mình đến.