Type any word!

"huddling" in Vietnamese

tụm lạichen chúc

Definition

Nhiều người hoặc động vật tụm lại sát nhau để giữ ấm, tìm sự an tâm hoặc bảo vệ. Cũng dùng khi mọi người họp lại kín đáo để bàn bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Huddling' nói về việc gần gũi sát cạnh nhau, thường để giữ ấm hay an ủi. Đừng nhầm với 'gathering' thông thường – 'huddling' luôn gần nhau. Hay dùng cho động vật, gia đình, thể thao hoặc lúc khẩn cấp.

Examples

The children were huddling together to stay warm.

Bọn trẻ **tụm lại** với nhau để giữ ấm.

The team was huddling before the big game.

Đội bóng **tụm lại** trước trận đấu lớn.

People were huddling inside the shelter during the storm.

Mọi người **tụm lại** bên trong nơi trú ẩn khi cơn bão xảy ra.

We spent the night huddling around the campfire, telling stories.

Chúng tôi đã **tụm lại** quanh lửa trại suốt đêm và kể chuyện.

Some penguins survive the cold by huddling in large groups.

Một số con chim cánh cụt sống sót trong giá lạnh bằng cách **tụm lại** thành các nhóm lớn.

We were huddling in the corner, trying not to be noticed.

Chúng tôi đã **tụm lại** ở góc, cố gắng không bị chú ý.