Type any word!

"huck" in Vietnamese

ném xa (đĩa bay)ném mạnh

Definition

Trong trò ultimate frisbee, nghĩa là ném đĩa bay xa và mạnh. Cũng có thể dùng chỉ hành động ném vật gì đó một cách mạnh mẽ trong ngôn ngữ thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến nhất trong cộng đồng chơi ultimate frisbee, thường dùng như động từ hoặc danh từ. Ngoài bối cảnh này, nó hiếm khi được dùng và mang tính chất thân mật, không trang trọng.

Examples

He made a long huck across the field.

Anh ấy đã thực hiện một cú **ném xa** trên khắp sân.

Can you huck the disc to me?

Bạn có thể **ném xa** đĩa cho tôi được không?

She loves to huck things when she is upset.

Cô ấy thích **ném mạnh** mọi thứ khi cô ấy bực mình.

Go ahead and huck it as far as you can!

Cứ **ném mạnh** nó xa nhất có thể đi!

That was an amazing huck to the end zone.

Đó là một cú **ném xa** tuyệt vời vào khu vực ghi điểm.

Sometimes I just want to huck my phone out the window.

Đôi khi tôi chỉ muốn **ném mạnh** điện thoại ra ngoài cửa sổ thôi.