Type any word!

"hubs" in Vietnamese

trung tâmmo (bánh xe)

Definition

Dạng số nhiều của ‘hub’. Chỉ nơi trung tâm của các hoạt động quan trọng hoặc phần giữa của bánh xe.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, giao thông như 'trung tâm giao thông', 'trung tâm đổi mới'. Còn 'mo (bánh xe)' là nghĩa kỹ thuật. Không nhầm với từ chỉ chồng ('hubby').

Examples

Many big cities are important hubs for travel.

Nhiều thành phố lớn là những **trung tâm** quan trọng cho việc đi lại.

The wheels have metal hubs in the center.

Bánh xe có **mo** kim loại ở giữa.

Big companies often create innovation hubs to develop new ideas.

Các công ty lớn thường lập **trung tâm** đổi mới để phát triển ý tưởng mới.

Modern airports are massive international hubs with flights to every continent.

Các sân bay hiện đại là những **trung tâm** quốc tế khổng lồ với chuyến bay đến mọi châu lục.

Our city’s tech hubs attract a lot of young professionals.

Các **trung tâm** công nghệ của thành phố chúng tôi thu hút nhiều bạn trẻ chuyên nghiệp.

Bike mechanics need to clean the hubs regularly for smooth rides.

Thợ sửa xe đạp cần thường xuyên vệ sinh **mo** để xe chạy êm.