"hr" in Vietnamese
giờ
Definition
'hr' là cách viết tắt của 'giờ', đơn vị thời gian bằng 60 phút.
Usage Notes (Vietnamese)
'hr' thường xuất hiện trong lịch trình, bảng thời gian hoặc công thức nấu ăn, không nên dùng trong văn bản trang trọng hay câu văn đầy đủ. Số nhiều cũng là 'giờ'.
Examples
The movie lasts 2 hr.
Bộ phim kéo dài 2 **giờ**.
Please wait 1 hr before eating.
Vui lòng đợi 1 **giờ** trước khi ăn.
My appointment is in half an hr.
Cuộc hẹn của tôi sẽ diễn ra sau nửa **giờ**.
Can you finish this in 1 hr or less?
Bạn có thể hoàn thành việc này trong 1 **giờ** hoặc ít hơn không?
The gym closes in an hr, so hurry up.
Phòng tập sẽ đóng cửa trong vòng 1 **giờ**, nên hãy nhanh lên.
He drove for five hr straight without stopping.
Anh ấy lái xe liên tục trong năm **giờ** mà không dừng lại.