"howl at the moon" in Vietnamese
Definition
Kêu to và kéo dài như chó sói về phía mặt trăng, thường vào ban đêm. Cũng diễn tả việc ai đó than thở hoặc bày tỏ cảm xúc mãnh liệt nhưng không đem lại thay đổi gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho hành động thật của vật nuôi hoặc dùng bóng cho người than phiền một cách vô ích. Nghĩa ẩn dụ thường có sắc thái bông đùa hoặc châm biếm.
Examples
Wolves howl at the moon on quiet nights.
Sói **tru lên trăng** vào những đêm yên tĩnh.
The dog started to howl at the moon.
Con chó bắt đầu **gào lên với mặt trăng**.
He felt alone and wanted to howl at the moon.
Anh ấy cảm thấy cô đơn và muốn **tru lên trăng**.
Sometimes complaining is just like trying to howl at the moon—it changes nothing.
Đôi khi than phiền cũng giống như việc **gào lên với mặt trăng**—không thay đổi được gì.
He got so frustrated with politics that he just wanted to howl at the moon.
Anh ấy quá thất vọng với chính trị đến mức chỉ muốn **gào lên với mặt trăng**.
After the breakup, she felt like she could howl at the moon all night long.
Sau khi chia tay, cô ấy cảm thấy có thể **gào lên với mặt trăng** suốt đêm.