"hovered" in Vietnamese
Definition
Ở trạng thái lơ lửng trong không khí mà không di chuyển xa; cũng có thể chỉ người hoặc vật quanh quẩn gần vị trí nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'hovered' thường dùng cho chim, côn trùng, trực thăng, hoặc thiết bị bay; đôi khi dùng cho người đứng quanh quẩn hoặc do dự gần đâu đó. Về công nghệ, 'hover over' chỉ việc di chuột lên mục nào đó.
Examples
The bird hovered above the flowers.
Con chim **lơ lửng** trên những bông hoa.
The helicopter hovered in the sky.
Chiếc trực thăng **lơ lửng** trên bầu trời.
The bee hovered near my hand.
Con ong **lơ lửng** gần tay tôi.
She hovered at the door, unsure if she should come in.
Cô ấy **quanh quẩn** ở cửa, không chắc có nên vào hay không.
The memory hovered in his mind all day.
Ký ức đó cả ngày **lơ lửng** trong tâm trí anh ấy.
I accidentally hovered over the link and a menu popped up.
Tôi vô tình **lơ lửng** chuột lên liên kết và một menu xuất hiện.