Type any word!

"hovel" in Vietnamese

túp lều tồi tàn

Definition

Một căn nhà nhỏ, bẩn thỉu và xây dựng tạm bợ, thường là nơi ở của người nghèo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn cảnh lịch sử, xã hội. Nghe có vẻ phán xét hoặc cổ xưa khi mô tả nơi ở kém chất lượng.

Examples

They lived in a small hovel near the river.

Họ sống trong một **túp lều tồi tàn** nhỏ bên sông.

The old man’s hovel was cold and dark.

**Túp lều tồi tàn** của ông lão rất lạnh lẽo và tối tăm.

Children played outside the dirty hovel.

Bọn trẻ chơi bên ngoài **túp lều tồi tàn** bẩn thỉu đó.

The family called their rundown place a hovel, but made it feel like home.

Gia đình đó gọi chỗ ở xập xệ của họ là **túp lều tồi tàn**, nhưng họ vẫn làm cho nó ấm cúng như ngôi nhà.

What a filthy hovel! I can’t believe someone lives there.

Thật là một **túp lều tồi tàn** bẩn thỉu! Không thể tin có người sống ở đó.

After the storm, only a broken hovel remained standing in the field.

Sau cơn bão, chỉ còn lại một **túp lều tồi tàn** sụp đổ đứng chơ vơ giữa cánh đồng.