Type any word!

"housewares" in Vietnamese

đồ gia dụng

Definition

Các vật dụng sử dụng hàng ngày trong nhà, như dụng cụ bếp, chén đĩa và đồ vệ sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong cửa hàng hoặc danh mục bán lẻ để chỉ khu vực bán dụng cụ gia đình, hiếm dùng trong hội thoại thường nhật. Thường hay nói "đồ nhà bếp" hoặc "đồ dùng gia đình" hơn.

Examples

We bought new housewares for the kitchen.

Chúng tôi đã mua **đồ gia dụng** mới cho nhà bếp.

This store has a big section for housewares.

Cửa hàng này có một khu **đồ gia dụng** rất lớn.

Can you help me carry these housewares?

Bạn giúp tôi mang những **đồ gia dụng** này được không?

I always get lost in the housewares aisle—they have so much stuff!

Tôi luôn bị lạc ở khu **đồ gia dụng**—họ bán đủ thứ luôn!

They’re having a big sale on housewares this weekend.

Cuối tuần này họ có khuyến mãi lớn cho **đồ gia dụng**.

If you need pots or plates, check out the housewares section first.

Nếu bạn cần nồi hoặc đĩa, hãy xem khu **đồ gia dụng** trước nhé.