Type any word!

"housemates" in Vietnamese

bạn cùng nhà

Definition

Những người sống chung trong cùng một nhà nhưng thường không phải là gia đình hay cặp đôi. Họ có thể cùng dùng bếp, phòng khách và phòng tắm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bạn cùng nhà' được dùng cho những người ở chung một căn nhà; khác với 'roommate' là cùng phòng ngủ. Chủ yếu nói về người cùng thuê nhà.

Examples

I have two housemates from different countries.

Tôi có hai **bạn cùng nhà** đến từ các quốc gia khác nhau.

My housemates and I clean the kitchen together.

Tôi và các **bạn cùng nhà** cùng nhau dọn bếp.

Each housemate has their own bedroom.

Mỗi **bạn cùng nhà** đều có phòng ngủ riêng.

Some of my best friends today started out as housemates in college.

Một số người bạn thân của tôi bây giờ từng là **bạn cùng nhà** với tôi khi đại học.

We throw a big party every year for all our current and former housemates.

Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc lớn mỗi năm cho tất cả các **bạn cùng nhà** hiện tại và cũ.

If you have good housemates, living away from home can be a lot of fun.

Nếu bạn có những **bạn cùng nhà** tốt, việc sống xa nhà có thể rất vui.