"housecoat" in Vietnamese
Definition
Một loại áo khoác rộng rãi, thoải mái mặc ở nhà, thường mặc ngoài đồ ngủ hoặc pyjama.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này có thể hơi cổ điển, hiện nay thường dùng 'áo choàng' hoặc 'áo choàng tắm'. Chủ yếu dùng cho phụ nữ nhưng nam giới cũng có thể mặc.
Examples
She put on her housecoat before making breakfast.
Cô ấy mặc **áo choàng ở nhà** trước khi làm bữa sáng.
My grandmother always wears a housecoat in the morning.
Bà tôi luôn mặc **áo choàng ở nhà** vào buổi sáng.
I hung my housecoat on the bedroom door.
Tôi treo **áo choàng ở nhà** lên cửa phòng ngủ.
Don't answer the door in your housecoat!
Đừng mở cửa khi mặc **áo choàng ở nhà** nhé!
On lazy weekends, I sometimes spend all day in my housecoat.
Vào những ngày cuối tuần lười biếng, tôi đôi khi mặc **áo choàng ở nhà** cả ngày.
Her bright pink housecoat made everyone smile.
**Áo choàng ở nhà** màu hồng rực rỡ của cô ấy làm mọi người đều cười vui vẻ.